NX 350 F SPORT
NX 350h
RX 500h FSport Performance
RX 350 Luxury
RX 350 FSport
RX 350 Premium
GX 550
LX 600 F SPORT
LX 600 VIP
LX 600 Urban
HOTLINE

Ấn phẩm quảng cáo

So sánh các mô hình
Giá xe Lexus LX 600 F Sport năm 2024 bao nhiêu? Thông tin chi tiết dòng xe tại Hà Nội, TPHCM và tỉnh được cập nhập như thế nào? Đây là điều mà nhiều khách hàng yêu thích dòng xe Lexus này quan tâm. Lexus LX 600 F SPORT được kỳ vọng sẽ chinh phục được những khách hàng khó tính nhất.
Giá xe Lexus LX 600 F Sport hiện đang được phân phối tại Việt Nam dưới dạng nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản.
Phiên bản | Giá niêm yết |
LX 600 F Sport | 8,750,000,000 |
Lexus LX 600 F Sport được trang bị động cơ xăng turbo tăng áp kép 3,5 lít mang tới công suất 409 mã lực và khả năng kiểm soát tuyệt hảo. Mẫu SUV này sở hữu kiểu dáng đậm nét thể thao hơn cùng hệ thống treo được tinh chỉnh.
Kích thước tổng thể | |
Dài | 5090 mm |
Rộng | 1990 mm |
Cao | 1865 mm |
Chiều dài cơ sở | 2850 mm |
Chiều rộng cơ sở | |
Trước | 1675 mm |
Sau | 1680 mm |
Khoảng sáng gầm xe | 205mm |
Dung tích khoang hành lý | |
Khoang hành lý Khi gập hàng ghế thứ 2 |
1109 L 1960 L |
Dung tích bình nhiên liệu | Bình nhiên liệu chính: 80L và Bình nhiêu liệu phụ: 30L |
Trọng lượng không tải | 2615 kg |
Trọng lượng toàn tải | 3280 kg |
Bán kính quay vòng tối thiểu | 6 m |
Lexus LX 600 F Sport có 7 tùy chọn màu sơn ngoại thất dành cho khách hàng, bao gồm: White Nova Glass Flake, Sonic Quartz, Sonic Titanium, Black, Graphite Black Glass Flake, Terrane Khaki Mica , Manganese Luster.
Lexus mô tả thiết kế của Lexus LX600 F Sport 2023 là “sự hài hòa giữa tinh tế và sang trọng”, với điểm nhấn tại bộ phận tản nhiệt Spindle Grille đặc trưng của hãng, được thiết kế dạng lưới đầy dũng mãnh ở phần đầu xe.
Hỗ trợ cho mục đích làm mát động cơ là các cửa hút gió lớn ngay bên dưới cụm đèn trước 3 bóng LED, tích hợp đèn định vị ban ngày hình chữ L. Sự kết hợp này không những mang đến vẻ ngoài mạnh mẽ mà còn cung cấp khả năng chiếu sáng tối ưu với tính năng tự động bật/tắt, tự thích ứng và điều chỉnh góc chiếu.
Mẫu SUV hàng đầu này có kích thước Dài x Rộng x Cao lần lượt là 5.090 x 1.990 x 1.865 (mm), chiều dài cơ sở đạt 2.850mm và khoảng sáng gầm 205mm. Phiên bản này ngắn hơn 10mm so với những mẫu LX 600 khác nhưng các thông số khác là như nhau, bao gồm cả kích thước la-zăng 22 inch bọc trong bộ lốp 265/55 R22. Đây là loại mâm lớn nhất cho đến nay được hãng xe sang Nhật Bản cung cấp.
Đèn chiếu sáng còn được tích hợp trên gương và cho hình ảnh logo Lexus xuống mặt đất, thể hiện tinh thần hiếu khách tinh tế. Về tính năng, gương chiếu hậu có thể chỉnh/gập điện tự động, tự điều chỉnh khi lùi, chống chói, sấy gương và nhớ vị trí.
Cụm đèn sau đồ họa hình chữ L trôi theo dòng chảy liên tục từ phía trước đến hông xe và hòa quyện vào tổng thể phía sau, làm nổi bật lên dòng chữ “LEXUS” ở trung tâm của nắp cốp. Cửa cốp xe là loại đóng/mở điện thông minh với thao tác đá chân bên dưới cản sau.
Bước vào bên trong, hành khách sẽ bị thu hút bởi bảng điều khiển tối giản, kết hợp với việc sử dụng các vật liệu cao cấp và tông màu kép hiện đại. Không gian buồng lái được bố trí theo chiều dọc, với các nút điều khiển được đặt trong phạm vi tầm với.
Chất liệu ghế | |
Da Semi-aniline | Có |
Ghế người lái | |
Chỉnh điện | 14 hướng |
Nhớ vị trí | 3 vị trí |
Sưởi ghế, làm mát ghế | Có |
Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
Ghế hành khách phía trước | |
Chỉnh điện | 12 hướng |
Sưởi ghế, làm mát ghế | Có |
Gập phẳng tựa đầu | – |
Hàng ghế sau | |
Chỉnh điện | – |
Gập 40:20:40 | Có |
Đệm để chân | – |
Nhớ vị trí | – |
Sưởi ghế, làm mát ghế | Có |
Mat-xa | – |
Hàng ghế thứ 3 | |
Chỉnh điện và gập điện | – |
Tay lái | |
Chỉnh điện | Có |
Nhớ vị trí | 3 vị trí |
Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
Chức năng sưởi | Có |
Tích hợp lẫy chuyển số | Có |
Hệ thống điều hòa | |
Loại | Tự động 4 vùng |
Chức năng Nano-e | Có |
Chức năng lọc bụi phấn hoa | Có |
Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió | Có |
Chức năng điều khiển cửa gió thông minh | Có |
Hệ thống âm thanh | |
Loại | Mark Levinson |
Số loa | 25 |
Màn hình | 12.3″ |
Apple CarPlay & Android Auto | Có |
Đầu CD-DVD | – |
AM/FM/USB/AUX/Bluetooth | Có |
Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau (RSE) | – |
Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam | Có |
Màn hình hiển thị trên kính chắn gió (HUD) | Có |
Sạc không dây | Có |
Rèm che nắng cửa sau | Chỉnh cơ |
Hộp lạnh | Có |
Chìa khóa dạng thẻ | Có |
Để biết thêm thông tin chi tiết về các dòng xe Lexus cũng như lịch đặt xe quý khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và báo giá cụ thể.
Xem thêm :